6 BƯỚC TRIỂN KHAI ROBOT VẬN CHUYỂN THUỐC TRONG BỆNH VIỆN HIỆN ĐẠI
Triển khai robot vận chuyển thuốc là bước tiến tất yếu trong quá trình số hóa bệnh viện hiện đại, giúp tối ưu quy trình phân phối thuốc, giảm sai sót y lệnh và đảm bảo an toàn dược phẩm. Từ khâu khảo sát hành lang, cấu hình bản đồ SLAM đến kết nối HIS, mỗi giai đoạn đòi hỏi sự chính xác, đồng bộ và hiểu biết sâu về hạ tầng y tế. Bài viết này hướng dẫn chi tiết quy trình triển khai robot vận chuyển thuốc theo tiêu chuẩn quốc tế, giúp bệnh viện đạt hiệu quả vận hành tự động và quản lý dược phẩm an toàn tuyệt đối.

1. GIỚI THIỆU
Trong kỷ nguyên “Hospital 4.0”, triển khai robot vận chuyển thuốc là một trong những yếu tố trọng tâm giúp bệnh viện đạt chứng chỉ JCI (Joint Commission International) về quản lý chất lượng và an toàn người bệnh. Robot vận chuyển thuốc có khả năng tự động di chuyển, định vị bằng cảm biến LiDAR 360°, camera 3D và thuật toán SLAM (Simultaneous Localization and Mapping) với sai số dưới ±2 cm trên quãng đường 500 m.
Theo thống kê của Healthcare Robotics Market (2025), 63% bệnh viện tại Hàn Quốc, Nhật Bản và Singapore đã tích hợp robot vận chuyển thuốc vào quy trình phân phối dược nội viện. Hệ thống này giúp giảm 38% thời gian giao thuốc, cắt giảm 25% chi phí nhân sự và giảm 99,7% rủi ro lây nhiễm chéo trong quá trình luân chuyển thuốc giữa các khoa.
Tại Việt Nam, việc triển khai robot vận chuyển thuốc đang được xem như nền tảng chuyển đổi số y tế tiên phong, mở đường cho bệnh viện thông minh. Các robot thế hệ mới hỗ trợ giao thuốc tới 20 khoa lâm sàng mỗi ca, hoạt động liên tục 24/7 và tích hợp hoàn toàn với hệ thống quản lý bệnh viện (HIS).
2. BƯỚC 1: KHẢO SÁT HẠ TẦNG VÀ HÀNH LANG
Quá trình triển khai robot vận chuyển thuốc bắt đầu bằng công đoạn khảo sát hành lang và hạ tầng kỹ thuật – yếu tố quyết định độ ổn định của hệ thống vận hành. Đội ngũ kỹ sư cần tiến hành đo đạc chi tiết cấu trúc tòa nhà, chiều rộng hành lang, độ dốc sàn, vị trí cửa từ, thang máy, nút chờ và các khu vực giao cắt.
Một robot vận chuyển thuốc đạt chuẩn yêu cầu hành lang tối thiểu 1,2 m, độ dốc không vượt quá 5°, bán kính quay vòng 1,1 m và chiều cao vật cản nhỏ hơn 10 cm. Đối với bệnh viện có nhiều tầng, việc khảo sát phải bao gồm khả năng tích hợp với thang máy tự động – cho phép robot tự gọi tầng và điều phối qua API Elevator Integration.
Trong bước này, dữ liệu thu thập sẽ được nhập vào phần mềm mô phỏng SLAM Mapping Suite, tạo bản đồ 3D chi tiết của toàn bộ khu vực hoạt động. Từ đó, kỹ sư xác định các vùng an toàn, khu vực cấm và tuyến di chuyển tối ưu, giúp robot vận chuyển thuốc tránh va chạm và duy trì tốc độ trung bình 1,2 m/s.
2.1. Phân tích cấu trúc hành lang và môi trường y tế
Đặc thù môi trường bệnh viện đòi hỏi robot phải hoạt động ổn định trong hành lang có lưu lượng người cao, nhiều góc cua và nhiễu tín hiệu từ thiết bị y tế. Vì vậy, khảo sát hành lang không chỉ dừng ở việc đo kích thước mà còn cần phân tích vật liệu sàn, độ phản xạ ánh sáng, độ ẩm trung bình và cường độ tín hiệu Wi-Fi tại các nút mạng.
Theo tiêu chuẩn IEC 60601-1-2, robot phải đảm bảo khả năng chống nhiễu điện từ (EMC) trong môi trường có thiết bị y tế công suất cao. Trong bước khảo sát hành lang, kỹ sư ETEK sử dụng thiết bị LiDAR Scanner XT32 để thu dữ liệu 360° và Thermal Mapper để đo biến thiên nhiệt – giúp robot có thể nhận diện chính xác không gian kể cả trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc thay đổi liên tục.
Kết quả khảo sát được xuất ra dưới dạng bản đồ số hóa định dạng .PGM và .YAML, làm cơ sở cho bước cấu hình bản đồ SLAM ở giai đoạn tiếp theo.
2.2. Xác định khu vực giao thuốc và vùng cấm di chuyển
Một phần quan trọng của triển khai robot vận chuyển thuốc là xác định rõ ranh giới hoạt động giữa các khu vực: kho thuốc trung tâm, các khoa lâm sàng, phòng pha chế, phòng cấp phát và các khu vực vô trùng. Trong khảo sát hành lang, kỹ sư phải đánh dấu “zone access” cho từng robot – đảm bảo robot chỉ hoạt động trong phạm vi được cấp quyền, tránh đi vào khu vực hạn chế như ICU, phòng mổ hoặc khu cách ly.
Ngoài ra, hệ thống định tuyến thông minh được cấu hình dựa trên thuật toán A* kết hợp cảm biến siêu âm để đảm bảo độ chính xác ±3 cm. Khi tích hợp với bản đồ SLAM, robot có thể tự động tránh vật cản tạm thời (như xe y tế, cáng bệnh nhân) mà không cần dừng toàn hệ thống.
Trong mô hình tiêu chuẩn của Samsung Medical Center (Hàn Quốc), mỗi robot được phân bổ hành lang riêng biệt, kết nối trực tiếp với Hệ thống Điều phối Trung tâm (RMS – Robot Management System) giúp giám sát vị trí theo thời gian thực qua giao thức MQTT 5.0.
2.3. Đánh giá độ an toàn và tuân thủ tiêu chuẩn bệnh viện
Để triển khai robot vận chuyển thuốc thành công, quá trình khảo sát hành lang phải đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn bệnh viện như:
- ISO 13482:2014 – yêu cầu an toàn đối với robot dịch vụ cá nhân.
- IEC 61508 – tiêu chuẩn an toàn chức năng cho hệ thống điều khiển tự động.
- ISO 14644-1 – quy chuẩn không khí sạch trong khu vực pha chế thuốc.
Robot vận chuyển thuốc cần được trang bị cảm biến phát hiện người RGBD depth sensor và AI Collision Prediction để tự động giảm tốc xuống 0,4 m/s khi gặp vật thể cách dưới 50 cm. Ngoài ra, việc khảo sát hành lang còn giúp xác định vị trí lắp đặt điểm sạc tự động (Auto Docking Station) – thông thường cách khu vực kho thuốc tối thiểu 2 m để tránh nhiễu điện từ.
Các thông số kỹ thuật sau khi khảo sát được ghi nhận bằng biên bản nghiệm thu hạ tầng, có xác nhận của bộ phận quản lý kỹ thuật bệnh viện trước khi chuyển sang bước cấu hình bản đồ.
2.4. Đánh giá mạng nội bộ và kết nối HIS ban đầu
Trong các bệnh viện hiện đại, triển khai robot vận chuyển thuốc không thể tách rời hệ thống CNTT nội viện. Do đó, khảo sát hành lang cần đồng thời kiểm tra cường độ tín hiệu Wi-Fi 2.4/5GHz, độ trễ trung bình (latency < 50ms), băng thông tối thiểu 30 Mbps và mức độ phủ sóng toàn khu.
Các điểm giao tiếp với hệ thống quản lý thông tin bệnh viện (HIS) phải được đánh dấu để sau này robot có thể đồng bộ lộ trình nhận – giao thuốc tự động. Hệ thống HIS sẽ gửi dữ liệu qua API RESTful đến Robot Control Server, bao gồm: mã thuốc, mã khoa nhận, giờ giao và trạng thái hoàn tất.
Nếu tín hiệu mạng yếu hoặc nhiễu tại các góc hành lang, kỹ sư có thể bổ sung bộ phát Mesh Wi-Fi hoặc Beacon BLE 5.1 giúp robot định vị chính xác hơn khi hoạt động trong khu vực có nhiều tường chắn hoặc thiết bị y tế kim loại.
2.5. Báo cáo kỹ thuật sau khảo sát hành lang
Sau khi hoàn tất khảo sát hành lang, đội kỹ thuật lập báo cáo khảo sát hạ tầng gồm 6 phần chính: sơ đồ mặt bằng, dữ liệu quét 3D, bản đồ Wi-Fi, vị trí docking, luồng di chuyển dự kiến và phân loại khu vực an toàn. Báo cáo này là nền tảng cho các bước tiếp theo như cấu hình bản đồ SLAM và hiệu chỉnh hệ thống điều hướng tự động.
Bản báo cáo còn bao gồm các chỉ số kỹ thuật như hệ số ma sát bề mặt (µ = 0,65–0,75), độ sáng trung bình (lux ≥ 300), tỷ lệ vật cản tạm thời và mức nhiễu RF. Các thông số này được nhập vào phần mềm mô phỏng di chuyển ảo (Virtual Path Simulator) giúp kiểm tra khả năng hoạt động trước khi cài đặt thật.
Việc khảo sát hành lang kỹ lưỡng giúp giảm 80% lỗi vận hành trong giai đoạn đầu, đồng thời đảm bảo hệ thống robot có thể tích hợp trơn tru với hệ thống HIS và bản đồ SLAM. Đây chính là nền móng cho mọi dự án triển khai robot vận chuyển thuốc đạt chuẩn quốc tế.
3. BƯỚC 2: CẤU HÌNH BẢN ĐỒ SLAM VÀ HIỆU CHỈNH ĐỊNH VỊ
Sau khi hoàn tất khảo sát hành lang, bước tiếp theo trong quy trình triển khai robot vận chuyển thuốc là cấu hình bản đồ SLAM (Simultaneous Localization and Mapping). Đây là công đoạn kỹ thuật phức tạp, quyết định khả năng định vị, tránh chướng ngại vật và tối ưu quãng đường di chuyển của robot trong môi trường bệnh viện.
Bản đồ SLAM được tạo ra bằng cách tổng hợp dữ liệu từ cảm biến LiDAR 360°, camera RGBD và IMU 9 trục. Hệ thống xử lý trung tâm (CPU 8 nhân + GPU 512 nhân CUDA) phân tích dữ liệu thời gian thực để xác định chính xác vị trí robot với độ sai lệch không quá ±2 cm. Trong quá trình cấu hình bản đồ SLAM, kỹ sư nhập thông tin hạ tầng từ file .PGM và định dạng .YAML được xuất từ phần khảo sát hành lang, đồng thời hiệu chỉnh lại ranh giới hoạt động của robot theo sơ đồ luồng thuốc nội viện.
3.1. Quy trình thiết lập và quét bản đồ SLAM
Công đoạn cấu hình bản đồ SLAM thường mất từ 4–6 giờ quét liên tục cho mỗi khu vực 1.000 m². Robot được lập trình chạy tự động để ghi nhận bản đồ không gian ba chiều bằng LiDAR XT32 32 tia với tốc độ quét 1,2 triệu điểm/s. Dữ liệu thu được xử lý bằng thuật toán Graph-based SLAM để tạo bản đồ tĩnh, trong khi các yếu tố động (người di chuyển, xe đẩy, cáng) được hệ thống gán thành “đối tượng tạm thời” không ảnh hưởng đến định vị chính.
Để đảm bảo an toàn, mỗi tuyến hành lang được đánh dấu Anchor Points cách nhau 15–20 m giúp robot xác định vị trí tương đối khi mất tín hiệu cảm biến. Sau khi hoàn tất, phần mềm Robot Configuration Manager (RCM) tự động dựng mô hình bản đồ 2D và 3D, hiển thị tuyến giao thuốc giữa các khoa: từ kho trung tâm → khoa nội → khoa hồi sức → khoa nhi, đảm bảo đường di chuyển liên tục, không giao cắt.
3.2. Tối ưu hóa đường đi và quản lý vùng cấm
Trong bước cấu hình bản đồ SLAM, kỹ sư xác định rõ “zone” vận hành: delivery zone (vùng giao thuốc), charging zone (vùng sạc pin), restricted zone (vùng cấm) và cross-point (điểm giao nhau). Thuật toán Dijkstra Path Planning và Dynamic A* được áp dụng để tối ưu hóa đường đi sao cho robot chỉ mất 90–120 giây để vận chuyển thuốc từ kho đến khoa điều trị cách 80 m, ngay cả khi có vật cản phát sinh.
Với mô hình bệnh viện đa tầng, hệ thống RMS (Robot Management System) tích hợp dữ liệu SLAM của từng tầng, cho phép robot tự động gọi thang, gửi tín hiệu Modbus TCP/IP đến hệ thống thang máy thông minh. Khi robot di chuyển giữa các tầng, bản đồ SLAM sẽ tự đồng bộ và chuyển đổi “map ID” tương ứng, đảm bảo vị trí không sai lệch khi tái định vị ở tầng mới.
Một lợi thế của cấu hình bản đồ SLAM do ETEK triển khai là khả năng tự học bản đồ động (Dynamic SLAM Update) – nghĩa là khi hành lang thay đổi vật cản cố định (bổ sung tủ, giường, máy), robot sẽ cập nhật lại bản đồ trong thời gian dưới 10 phút mà không cần quét lại toàn bộ.
3.3. Hiệu chỉnh cảm biến và thử nghiệm thực tế
Sau khi hoàn thành cấu hình bản đồ SLAM, đội kỹ thuật tiến hành giai đoạn “Calibration & Test Run”. Mỗi robot được kiểm tra 5 nhóm cảm biến chính: LiDAR, Camera RGBD, IMU, cảm biến siêu âm và cảm biến chống rơi.
Robot chạy thử trên tuyến tiêu chuẩn dài 150 m, chứa ít nhất 8 góc cua và 3 ngã ba. Mục tiêu là đảm bảo độ lệch hành trình không quá ±5 cm, tốc độ trung bình 1,2–1,5 m/s, độ chính xác khi dừng đúng vị trí “Delivery Point” đạt 99,5%. Dữ liệu thử nghiệm được gửi về hệ thống RMS Dashboard để đánh giá độ ổn định và độ trễ của từng cảm biến.
Nếu robot di chuyển lệch hành trình quá 10 cm hoặc mất định vị quá 2 giây, bản đồ SLAM sẽ được hiệu chỉnh lại với parameter tuning cho cảm biến LiDAR (tần suất quét 20 Hz, bước góc 0,09°). Các robot đạt chuẩn mới được đưa vào giai đoạn tích hợp dữ liệu và thử nghiệm với hệ thống HIS.
3.4. Cập nhật và đồng bộ bản đồ SLAM giữa nhiều robot
Trong các dự án triển khai robot vận chuyển thuốc quy mô lớn (≥10 robot), việc đồng bộ bản đồ SLAM là yếu tố bắt buộc để đảm bảo các robot có thể chia sẻ thông tin không gian. ETEK áp dụng mô hình Centralized Map Synchronization (CMS), nơi bản đồ gốc được lưu trữ trên server nội bộ và tự động đồng bộ tới từng robot qua giao thức ROS2 DDS (Data Distribution Service).
Khi một robot phát hiện thay đổi mới (vật cản, khu vực tạm khóa), bản đồ SLAM cập nhật sẽ được gửi về CMS và phân phối lại cho toàn hệ thống trong vòng 5 phút. Điều này giúp đội ngũ kỹ thuật bệnh viện tiết kiệm thời gian bảo trì, đồng thời đảm bảo toàn bộ đội robot hoạt động đồng bộ, không chồng lộ trình.
Cơ chế đồng bộ SLAM đa robot này cũng giúp triển khai robot vận chuyển thuốc mở rộng quy mô nhanh hơn: chỉ cần cấu hình một bản đồ gốc, hệ thống có thể nhân bản lên đến 32 robot hoạt động đồng thời trong một khu phức hợp y tế.

4. BƯỚC 3: KẾT NỐI HIS VÀ HỆ THỐNG QUẢN LÝ DƯỢC
Sau khi hoàn thiện cấu hình bản đồ SLAM, giai đoạn tiếp theo trong quá trình triển khai robot vận chuyển thuốc là kết nối HIS (Hospital Information System) và hệ thống quản lý dược. Đây là bước giúp robot vận hành đồng bộ với quy trình nghiệp vụ bệnh viện, tự động nhận lệnh giao thuốc, cập nhật trạng thái và lưu vết giao nhận.
4.1. Nguyên tắc tích hợp dữ liệu HIS – RMS
Trong mô hình chuẩn quốc tế, robot vận chuyển thuốc không hoạt động độc lập mà được điều phối qua RMS (Robot Management System) – hệ thống trung tâm nhận lệnh từ HIS. HIS gửi dữ liệu giao thuốc thông qua API RESTful dạng JSON gồm các trường: Prescription_ID, Department_Code, Delivery_Point, Time_Request, Priority_Level.
RMS tiếp nhận thông tin, gán robot phù hợp (theo khoảng cách và dung lượng pin), sau đó robot tự động nhận lệnh qua WebSocket TLS 1.3. Quá trình này diễn ra hoàn toàn tự động, không cần can thiệp của nhân viên dược. Khi robot hoàn tất giao thuốc, trạng thái “Delivered” được cập nhật ngược về HIS trong thời gian <1,5 giây, đảm bảo đồng bộ theo thời gian thực.
Tại Seoul St. Mary’s Hospital (Hàn Quốc), hệ thống tương tự được triển khai cho 12 robot vận chuyển thuốc hoạt động ở 6 tầng, xử lý trung bình 480 lượt giao thuốc/ngày, với độ chính xác dữ liệu đạt 99,9% và thời gian trễ trung bình chỉ 0,8 giây giữa HIS và robot.
4.2. Bảo mật dữ liệu trong kết nối HIS
Do robot truy cập trực tiếp dữ liệu dược và thông tin bệnh nhân, kết nối HIS phải tuân thủ chặt chẽ các quy chuẩn bảo mật y tế quốc tế như HIPAA (Mỹ) hoặc GDPR (châu Âu). Trong giai đoạn triển khai robot vận chuyển thuốc, ETEK áp dụng cơ chế mã hóa AES-256 cho toàn bộ dữ liệu truyền và xác thực thiết bị bằng chứng chỉ số hóa X.509 v3.
Mỗi robot được gán ID thiết bị duy nhất (Device UID) và chỉ có thể kết nối với server RMS đã đăng ký trong mạng nội bộ của bệnh viện. Dữ liệu giao nhận thuốc được lưu trữ tối thiểu 90 ngày trên server nội bộ để phục vụ kiểm tra truy vết.
Ngoài ra, hệ thống HIS Gateway của ETEK có khả năng ghi log toàn bộ giao tiếp API, giúp phát hiện truy cập bất thường hoặc sai lệch dữ liệu, đảm bảo quá trình kết nối HIS luôn an toàn và tuân thủ tiêu chuẩn bảo mật bệnh viện.
4.3. Tích hợp hệ thống quản lý kho và mã QR dược phẩm
Một phần quan trọng của kết nối HIS là đồng bộ với hệ thống Warehouse Management System (WMS) trong kho thuốc. Khi robot nhận lệnh giao thuốc, dữ liệu mã thuốc và số lượng được đối chiếu tự động qua mã QR dược phẩm hoặc mã GS1 DataMatrix, đảm bảo chính xác tuyệt đối từng gói thuốc.
Robot sử dụng camera 2D high-speed để quét mã QR trên hộp thuốc, xác nhận khớp dữ liệu với HIS trước khi đóng khay giao. Trong trường hợp thuốc không khớp mã, robot phát tín hiệu cảnh báo bằng âm thanh và gửi thông báo lỗi đến bảng điều khiển dược.
Tại Nagoya City University Hospital (Nhật Bản), mô hình tương tự giúp giảm 98% lỗi giao nhầm thuốc so với quy trình thủ công. Hệ thống WMS-HIS-RMS hoạt động hoàn toàn tự động, cho phép theo dõi vị trí từng hộp thuốc trong toàn bộ chu trình phân phối.
4.4. Giám sát và báo cáo dữ liệu vận hành HIS
Một lợi ích nổi bật khi kết nối HIS trong triển khai robot vận chuyển thuốc là khả năng thống kê toàn bộ lịch sử giao thuốc theo thời gian thực. Từ RMS Dashboard, bệnh viện có thể truy xuất báo cáo: tổng số lượt giao, thời gian trung bình mỗi ca, trạng thái robot, mức pin, nhiệt độ môi trường, và tỷ lệ giao đúng giờ.
Báo cáo được xuất dưới định dạng Excel, PDF hoặc API JSON, có thể kết nối với phần mềm phân tích nội bộ. Dữ liệu được dùng để đánh giá hiệu quả vận hành, xác định tuyến giao chậm, tối ưu luồng di chuyển hoặc điều phối robot hợp lý hơn giữa các khoa.
Một bệnh viện quy mô 500 giường trung bình cần 4–6 robot để đáp ứng 300–400 đơn giao thuốc/ngày. Khi hệ thống HIS-RMS hoạt động ổn định, thời gian xử lý một đơn thuốc giảm từ 15 phút xuống còn 3 phút, tiết kiệm gần 80% thời gian nhân sự dược và giảm 100% lỗi ghi chép thủ công.
4.5. Hiệu quả tổng thể khi hoàn tất kết nối HIS
Sau khi hoàn tất kết nối HIS, toàn bộ quy trình triển khai robot vận chuyển thuốc được tự động hóa hoàn toàn – từ khi đơn thuốc được duyệt đến khi thuốc đến tận tay điều dưỡng khoa. Dưới đây là các chỉ số hiệu quả đã được ghi nhận tại các bệnh viện áp dụng hệ thống này:
- Giảm 42% chi phí vận hành nhân sự kho thuốc.
- Tăng 60% tốc độ luân chuyển thuốc liên khoa.
- Độ chính xác phân phối thuốc đạt 99,98%.
- Giảm 93% rủi ro lây nhiễm chéo so với vận chuyển thủ công.
Hệ thống còn cho phép giám sát năng suất từng robot, dự đoán lịch sạc và bảo trì thông qua AI Predictive Maintenance, giúp kéo dài tuổi thọ robot trung bình lên 6 năm vận hành liên tục.
Như vậy, bước kết nối HIS không chỉ hoàn thiện quy trình kỹ thuật mà còn đưa bệnh viện tiến gần hơn tới mô hình bệnh viện thông minh tự động hóa hoàn toàn, nơi mỗi lệnh y khoa đều được thực hiện chính xác, nhanh chóng và minh bạch.
5. BƯỚC 4: THỬ NGHIỆM VẬN HÀNH VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU SUẤT
Khi hoàn tất các giai đoạn khảo sát hành lang, cấu hình bản đồ SLAM và kết nối HIS, bước tiếp theo trong quy trình triển khai robot vận chuyển thuốc là thử nghiệm vận hành thực tế (Pilot Test). Đây là giai đoạn kiểm chứng toàn bộ tính ổn định, độ chính xác và mức độ tương thích của robot trong môi trường bệnh viện thật.
Giai đoạn này thường kéo dài 7–14 ngày, tùy theo quy mô bệnh viện và số lượng robot. Mỗi robot vận chuyển thuốc được gán một lộ trình cụ thể, ví dụ: tuyến Kho Dược Trung tâm → Khoa Nội Tổng hợp → Khoa Hồi sức tích cực (ICU). Trong suốt thời gian thử nghiệm, tất cả dữ liệu vận hành được giám sát qua RMS Dashboard, bao gồm vị trí, tốc độ, trạng thái pin, lỗi cảm biến và thời gian hoàn thành từng nhiệm vụ.
5.1. Kiểm tra định vị và tránh vật cản trong môi trường thực
Trong giai đoạn thử nghiệm vận hành, độ chính xác của bản đồ SLAM được đánh giá qua chỉ số RMSE (Root Mean Square Error). Theo tiêu chuẩn của ETEK, sai số định vị tối đa không được vượt quá ±3 cm, tốc độ xử lý tránh vật cản < 0,8 giây và độ ổn định lộ trình đạt 98% sau 100 vòng di chuyển liên tục.
Robot vận chuyển thuốc được đặt trong môi trường thực có người đi lại, xe đẩy, giường bệnh và các tín hiệu Wi-Fi đa tầng. Nhờ cảm biến LiDAR 360° 32 tia kết hợp AI Path Prediction, robot có thể nhận diện chuyển động của người từ khoảng cách 2,5 m và tự động giảm tốc xuống 0,4 m/s khi gặp khu vực đông người.
Tại Seoul National University Hospital, hệ thống tương tự đạt hiệu suất trung bình 450 lượt giao thuốc/ngày, độ chính xác dừng đúng vị trí đạt 99,92%, ngay cả trong giờ cao điểm di chuyển nội viện. Đây là mốc chuẩn mà các dự án triển khai robot vận chuyển thuốc của ETEK hướng đến.
5.2. Đánh giá tương tác với hệ thống HIS và quy trình y dược
Bước này kiểm tra sự phối hợp giữa HIS, RMS, và WMS. Mỗi lệnh giao thuốc được HIS gửi đến robot phải phản hồi trong thời gian <1,5 giây, trạng thái cập nhật “Delivered” đúng theo chuỗi lệnh. Robot cũng được yêu cầu tự động gửi cảnh báo khi:
- Dữ liệu thuốc không khớp mã QR.
- Cửa thang máy không mở đúng tín hiệu.
- Bệnh nhân hoặc nhân viên y tế chặn đường đi quá 10 giây.
ETEK áp dụng bộ chỉ số KPI vận hành như sau:
- Tỷ lệ giao đúng vị trí ≥ 99,8%.
- Tỷ lệ đồng bộ HIS – RMS ≥ 99,9%.
- Tỷ lệ lỗi giao thuốc ≤ 0,2%.
- Thời gian xử lý trung bình 3–4 phút/tuyến.
Tại Singapore General Hospital, sau khi triển khai hệ thống robot vận chuyển thuốc tích hợp HIS, thời gian giao thuốc trung bình giảm từ 15 phút xuống còn 2 phút, giảm 86% nhân sự dược vận chuyển.
5.3. Đánh giá độ bền, năng lượng và khả năng sạc tự động
Một phần quan trọng của thử nghiệm vận hành là đo hiệu suất năng lượng. Robot vận chuyển thuốc sử dụng pin Lithium-ion 48V – 40Ah, thời lượng hoạt động 12–14 giờ và có thể sạc nhanh 80% trong 2,5 giờ qua trạm Auto Docking Station.
Trong 100 giờ chạy thử, robot phải duy trì hiệu suất năng lượng ổn định với tỉ lệ tiêu hao < 10% mỗi giờ. Hệ thống sạc tự động sử dụng giao thức CAN-Bus và Smart BMS (Battery Management System), đảm bảo robot tự động quay về trạm khi mức pin còn 15%.
Tại Mayo Clinic (Mỹ), hệ thống robot dược phẩm tương tự ghi nhận chu kỳ sạc > 2.000 lần mà không giảm dung lượng pin quá 5%. Việc triển khai robot vận chuyển thuốc có kiểm soát năng lượng giúp bệnh viện vận hành liên tục 24/7 mà không cần can thiệp nhân sự.
5.4. Báo cáo và phân tích dữ liệu thử nghiệm
Sau thời gian thử nghiệm vận hành, dữ liệu từ toàn bộ robot được tổng hợp để phân tích. Báo cáo bao gồm các chỉ số:
- Số lượt giao thành công.
- Tỷ lệ lỗi cảm biến.
- Thời gian trung bình hoàn thành tuyến.
- Số lần tự quay đầu do vật cản.
- Tần suất cập nhật dữ liệu HIS.
ETEK sử dụng công cụ ETEK Smart Analytics để đánh giá dữ liệu thời gian thực và đưa ra đề xuất tối ưu bản đồ SLAM hoặc điều chỉnh tuyến giao. Hệ thống còn gợi ý thời gian bảo trì cảm biến LiDAR dựa trên AI Predictive Model, giúp robot luôn ở trạng thái tối ưu trước khi bàn giao chính thức.
6. BƯỚC 5: TỐI ƯU HIỆU SUẤT HỆ THỐNG VÀ VẬN HÀNH ĐỒNG BỘ
Sau khi thử nghiệm thành công, giai đoạn tối ưu hiệu suất hệ thống là bước quan trọng nhằm đảm bảo triển khai robot vận chuyển thuốc đạt mức ổn định và tiết kiệm năng lượng lâu dài.
Mục tiêu chính của giai đoạn này là tinh chỉnh đường đi, cân bằng tải giữa các robot và đồng bộ vận hành theo AI Scheduler (Bộ lập lịch thông minh).
6.1. Tối ưu lộ trình bằng AI và Machine Learning
Thuật toán Dynamic Route Optimization (DRO) do ETEK phát triển dựa trên Machine Learning giúp robot học từ thói quen giao thông nội viện – như giờ cao điểm di chuyển, vị trí đông người hoặc tắc nghẽn tạm thời – để tự động chọn lộ trình nhanh nhất.
Sau 7 ngày vận hành, mỗi robot tích lũy trung bình >500 tuyến đường tối ưu, giúp giảm thời gian giao thuốc 18–22% so với bản đồ SLAM gốc. Hệ thống RMS Dashboard hiển thị trực quan hiệu quả từng tuyến, cho phép kỹ sư điều chỉnh hoặc khóa tuyến kém hiệu quả.
Tại Samsung Medical Center (Hàn Quốc), công nghệ AI Route Scheduling giúp đội robot dược vận hành 24/7 với độ chính xác 99,97% và giảm 30% tiêu hao điện năng so với thế hệ trước.
6.2. Quản lý đồng bộ đội robot và phân bổ nhiệm vụ tự động
Hệ thống RMS Multi-Agent Management của ETEK cho phép quản lý cùng lúc đến 32 robot vận chuyển thuốc, sử dụng thuật toán Task Allocation AI (TAA) để phân bổ nhiệm vụ dựa trên ba chỉ số: quãng đường còn lại, dung lượng pin và độ ưu tiên tuyến giao.
Khi HIS gửi lệnh giao thuốc khẩn, robot gần nhất và còn pin ≥40% sẽ được ưu tiên, đồng thời các robot khác tự động tạm dừng tại khu vực chờ để tránh xung đột đường đi. Mỗi robot chỉ mất dưới 2 giây để nhận lệnh mới và xác nhận vị trí trong bản đồ SLAM đồng bộ.
Công nghệ này đặc biệt hữu ích trong bệnh viện quy mô lớn, có nhiều khu nhà liên kết, giúp toàn bộ hệ thống vận hành mượt mà mà không cần điều phối thủ công.
6.3. Tối ưu năng lượng và bảo trì dự đoán
ETEK tích hợp mô-đun AI Energy Manager để giám sát năng lượng theo thời gian thực, ghi nhận hiệu suất pin, nhiệt độ sạc và chu kỳ tiêu hao. Khi phát hiện robot hoạt động vượt ngưỡng nhiệt >45°C hoặc pin giảm nhanh bất thường, hệ thống gửi cảnh báo tự động đến kỹ sư qua ETEK RMS Mobile App.
Mỗi 500 giờ vận hành, robot được khuyến nghị bảo trì cảm biến LiDAR và hiệu chỉnh bánh dẫn động. Thống kê cho thấy, việc áp dụng bảo trì dự đoán (Predictive Maintenance) giúp giảm 40% sự cố kỹ thuật, tăng 25% tuổi thọ cảm biến và tiết kiệm trung bình 15 triệu đồng/năm/robot.
6.4. Đánh giá chỉ số hiệu quả tổng thể (KPI System Performance)
Khi hoàn tất tối ưu hiệu suất, các chỉ số được tổng hợp để đánh giá thành công của toàn bộ dự án triển khai robot vận chuyển thuốc.
Các KPI chuẩn bao gồm:
- Hiệu suất giao thuốc trung bình ≥ 95%.
- Tỷ lệ downtime hệ thống ≤ 0,5%.
- Chi phí vận hành giảm ≥ 35%.
- Mức tiết kiệm thời gian nhân sự dược ≥ 75%.
Dữ liệu này giúp bệnh viện báo cáo với bộ phận quản lý chất lượng hoặc Bộ Y tế trong hồ sơ chuyển đổi số. Đồng thời, đây là căn cứ để mở rộng hệ thống robot trong tương lai hoặc tích hợp thêm robot phân loại thuốc, robot pha chế vô trùng.
7. BƯỚC 6: BÀN GIAO, ĐÀO TẠO VÀ GIÁM SÁT HẬU TRIỂN KHAI
Giai đoạn cuối cùng của triển khai robot vận chuyển thuốc là bàn giao, đào tạo vận hành và giám sát sau triển khai. Đây là bước chuyển giao quyền kiểm soát từ đội kỹ sư sang bộ phận vận hành bệnh viện, đồng thời thiết lập quy trình theo dõi – bảo trì dài hạn.
7.1. Bàn giao kỹ thuật và nghiệm thu hệ thống
ETEK tiến hành bàn giao kỹ thuật theo bộ hồ sơ tiêu chuẩn gồm:
- Bản đồ SLAM hoàn chỉnh.
- Sơ đồ mạng kết nối HIS – RMS.
- Cấu hình robot chi tiết.
- Hướng dẫn bảo trì định kỳ.
- Biên bản kiểm thử & chứng nhận an toàn IEC 61508.
Quy trình bàn giao được thực hiện song song với kiểm tra hiệu suất thực tế: mỗi robot chạy thử 10 vòng liên tục, không lỗi cảm biến, không lệch vị trí, thời gian hoàn thành đúng quy định. Sau khi đạt yêu cầu, bệnh viện ký biên bản nghiệm thu và chính thức vận hành hệ thống.
7.2. Đào tạo đội ngũ vận hành và kỹ sư bệnh viện
ETEK tổ chức khóa đào tạo vận hành robot vận chuyển thuốc gồm 3 cấp độ: cơ bản, kỹ thuật và quản trị hệ thống.
- Cấp cơ bản: dành cho nhân viên dược, hướng dẫn cách ra lệnh giao thuốc qua HIS, theo dõi trạng thái robot, xử lý cảnh báo thường gặp.
- Cấp kỹ thuật: dành cho kỹ sư CNTT bệnh viện, hướng dẫn quản lý bản đồ SLAM, cập nhật firmware, điều chỉnh tốc độ và kiểm tra cảm biến.
- Cấp quản trị: hướng dẫn quản lý RMS, thiết lập KPI, phân quyền truy cập và lập báo cáo hiệu suất.
Sau 2 ngày đào tạo, nhân viên có thể chủ động vận hành, điều phối và giám sát toàn bộ đội robot mà không cần hỗ trợ trực tiếp từ nhà cung cấp.
7.3. Giám sát vận hành và hỗ trợ kỹ thuật 24/7
ETEK cung cấp hệ thống ETEK Cloud RMS cho phép bệnh viện giám sát toàn bộ robot theo thời gian thực. Các chỉ số như pin, vị trí, nhiệt độ cảm biến và nhật ký giao thuốc được lưu trữ tối thiểu 12 tháng.
Khi phát sinh sự cố, kỹ sư ETEK có thể truy cập từ xa qua VPN bảo mật để khắc phục trong vòng <2 giờ. Ngoài ra, hệ thống còn có tính năng Smart Alert gửi thông báo ngay khi robot bị kẹt, mất tín hiệu Wi-Fi hoặc gặp vật cản cố định.
Nhờ mô hình hỗ trợ 24/7, bệnh viện có thể vận hành robot liên tục, không gián đoạn, ngay cả trong kỳ nghỉ hoặc ca đêm.
7.4. Theo dõi hiệu quả hậu triển khai và mở rộng hệ thống
Sau 3–6 tháng vận hành, ETEK thực hiện đánh giá hậu triển khai thông qua báo cáo KPI: hiệu suất trung bình, thời gian giao thuốc, tần suất bảo trì, lỗi HIS, và mức độ hài lòng người dùng.
Nếu hệ thống đạt hiệu suất ≥95%, ETEK sẽ tư vấn mở rộng quy mô robot, kết hợp thêm robot phân loại thuốc tự động (Sorting Robot) hoặc robot giao máu – mẫu xét nghiệm, giúp hoàn thiện chuỗi Smart Pharmacy 4.0.
Mô hình này đã được áp dụng tại Taipei Veterans General Hospital (Đài Loan), nơi hơn 20 robot vận chuyển thuốc hoạt động đồng bộ, giảm 45% thời gian cấp phát thuốc và tăng 99,8% độ chính xác luân chuyển.
7.5. Bảo trì định kỳ và cập nhật phần mềm AI
Hệ thống robot vận chuyển thuốc được bảo trì định kỳ mỗi 200 giờ vận hành hoặc mỗi tháng một lần. Các hạng mục bao gồm: hiệu chỉnh cảm biến LiDAR, cập nhật firmware, kiểm tra hệ thống phanh, hiệu suất pin và làm sạch thấu kính.
Ngoài ra, ETEK định kỳ cập nhật phần mềm AI hội thoại, thuật toán định vị và mô hình học tăng cường (Reinforcement Learning) giúp robot thích ứng tốt hơn với thay đổi môi trường bệnh viện.
Việc bảo trì định kỳ và cập nhật liên tục này giúp đảm bảo độ chính xác định vị duy trì ở mức 99,9%, giảm thiểu hoàn toàn nguy cơ gián đoạn vận hành.
8. LỢI ÍCH TỔNG THỂ CỦA VIỆC TRIỂN KHAI ROBOT VẬN CHUYỂN THUỐC
Sau khi hoàn tất 6 bước, quá trình triển khai robot vận chuyển thuốc mang lại lợi ích toàn diện cả về hiệu quả vận hành, an toàn dược phẩm lẫn khả năng quản trị dữ liệu y tế. Các số liệu tổng hợp từ các bệnh viện đã triển khai cho thấy robot không chỉ tối ưu hóa quy trình phân phối mà còn giúp nâng cao năng lực quản lý, giảm sai sót và nâng cao chất lượng phục vụ bệnh nhân.
8.1. Tăng hiệu quả vận hành và giảm chi phí nhân sự
Theo thống kê của Healthcare Automation Journal (2025), các bệnh viện ứng dụng robot vận chuyển thuốc ghi nhận chi phí vận hành dược nội viện giảm trung bình 40–55%, trong khi năng suất giao thuốc tăng gấp 3 lần so với phương pháp thủ công. Một robot có thể thay thế công việc của 2–3 nhân viên dược vận chuyển, hoạt động 24/7 mà không bị ảnh hưởng bởi ca trực, thời tiết hay khối lượng công việc tăng đột biến.
Hệ thống vận chuyển thuốc tự động giúp giảm thời gian trung bình giao thuốc từ 15 phút xuống còn 2–3 phút, đặc biệt hiệu quả trong bệnh viện đa khoa có hơn 15 khoa lâm sàng. Quá trình triển khai robot vận chuyển thuốc giúp nhân viên y tế tập trung hơn vào công tác chuyên môn, trong khi hệ thống đảm nhận việc giao nhận chính xác, nhanh chóng và an toàn.
8.2. Đảm bảo an toàn và truy xuất nguồn gốc dược phẩm
Tất cả các robot được tích hợp camera giám sát 360° và cảm biến đóng – mở khay thuốc có mã bảo mật riêng. Mỗi lần giao thuốc đều được ghi log đầy đủ: mã thuốc, mã khoa, thời gian giao, người nhận, trạng thái hoàn thành. Dữ liệu này được mã hóa và lưu trên server HIS nội bộ, giúp truy xuất nguồn gốc thuốc trong mọi trường hợp.
Theo quy định ISO 13485:2016, việc đảm bảo truy xuất dược phẩm là yêu cầu bắt buộc trong hệ thống quản lý chất lượng y tế. Nhờ áp dụng triển khai robot vận chuyển thuốc, quy trình kiểm soát này được tự động hóa hoàn toàn, giảm đến 99,8% sai sót giao thuốc và 100% nguy cơ thất lạc dược phẩm trong quá trình vận chuyển nội viện.
Ngoài ra, nhờ tích hợp cấu hình bản đồ SLAM chính xác và liên kết HIS, robot có thể nhận lệnh chính xác tới từng phòng bệnh, loại bỏ hoàn toàn rủi ro nhầm lẫn khoa hoặc tuyến đường.
8.3. Giảm nguy cơ lây nhiễm chéo và tăng tính an toàn sinh học
Một trong những lợi ích đặc biệt khi triển khai robot vận chuyển thuốc là giảm thiểu tối đa nguy cơ lây nhiễm chéo. Robot sử dụng vật liệu vỏ ABS kháng khuẩn, hoạt động theo tuyến khép kín, không tiếp xúc trực tiếp với nhân viên hoặc bệnh nhân. Cửa khoang thuốc được khóa bằng hệ thống RFID chỉ mở được khi robot xác thực đúng mã khoa.
Tại Asan Medical Center (Hàn Quốc), sau 6 tháng triển khai hệ thống robot vận chuyển thuốc, tỷ lệ lây nhiễm chéo trong khâu phân phối thuốc giảm 97% so với trước đó. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của mô hình tự động hóa trong bệnh viện hiện đại.
8.4. Chuẩn hóa quy trình quản lý và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế
Việc triển khai robot vận chuyển thuốc giúp bệnh viện đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như JCI, ISO 9001:2022, và IEC 61508 về quản lý chất lượng, an toàn và kiểm soát rủi ro. Toàn bộ dữ liệu vận hành – từ lộ trình di chuyển, thời gian giao, trạng thái pin đến bản đồ SLAM – đều được lưu trữ và báo cáo tự động, phục vụ công tác đánh giá định kỳ hoặc kiểm định.
Các bệnh viện như Kameda Medical Center (Nhật Bản) hay Mount Elizabeth Hospital (Singapore) đã ứng dụng hệ thống tương tự để đạt chứng nhận JCI, nhờ khả năng giám sát và minh chứng vận hành an toàn từ robot.
8.5. Tăng trải nghiệm bệnh nhân và hình ảnh bệnh viện hiện đại
Robot vận chuyển thuốc là biểu tượng của chuyển đổi số y tế. Khi bệnh nhân chứng kiến robot tự động giao thuốc, họ cảm nhận rõ sự chuyên nghiệp, chính xác và hiện đại của bệnh viện. Điều này góp phần nâng cao chỉ số hài lòng bệnh nhân (Patient Satisfaction Index) trung bình tăng 25–30% chỉ sau 3 tháng vận hành hệ thống.
Theo khảo sát nội bộ của ETEK Robotics, các bệnh viện triển khai robot vận chuyển thuốc ghi nhận sự cải thiện rõ rệt trong đánh giá của bệnh nhân về “tốc độ cấp phát thuốc” và “an toàn dược phẩm”. Hệ thống tự động cũng giúp giảm tiếng ồn, điều phối giao thông hành lang, giữ cho môi trường bệnh viện yên tĩnh và chuyên nghiệp hơn.
8.6. Tăng năng lực phân tích dữ liệu và ra quyết định quản trị
Một ưu điểm vượt trội của hệ thống triển khai robot vận chuyển thuốc là khả năng thu thập và phân tích dữ liệu vận hành thời gian thực. Mỗi robot ghi nhận hàng trăm tham số mỗi ngày: tốc độ di chuyển, thời gian dừng, lượng pin tiêu thụ, tần suất giao khoa.
Tất cả được đưa vào ETEK Smart Analytics, giúp ban quản lý bệnh viện xác định chính xác: tuyến đường tắc nghẽn, khoa nhận nhiều đơn, giờ cao điểm giao thuốc, và năng suất từng robot. Dữ liệu được trực quan hóa bằng biểu đồ hiệu suất và bản đồ nhiệt (Heatmap), giúp lãnh đạo ra quyết định mở rộng, tối ưu tuyến giao hoặc đầu tư thêm robot khi cần.
8.7. Giảm thiểu lỗi hệ thống và tối ưu bảo trì định kỳ
Một trong những yếu tố giúp hệ thống vận hành ổn định lâu dài là khả năng bảo trì chủ động. Nhờ công nghệ AI Predictive Maintenance, robot có thể tự chẩn đoán các dấu hiệu hao mòn, cảnh báo sớm khi cảm biến LiDAR bị lệch hoặc bánh dẫn động quá tải.
Theo thống kê từ ETEK, các bệnh viện thực hiện bảo trì định kỳ theo khuyến nghị giảm 70% sự cố đột ngột, tăng tuổi thọ robot trung bình lên 6–8 năm mà không cần thay linh kiện chính.
Hệ thống bảo trì chủ động cũng tích hợp dữ liệu với HIS để đảm bảo không trùng lịch với ca trực dược sĩ, giúp duy trì vận hành 24/7.
9. SO SÁNH CÔNG NGHỆ TRIỂN KHAI ROBOT VẬN CHUYỂN THUỐC TRÊN THẾ GIỚI
Để giúp bệnh viện đánh giá toàn diện, dưới đây là tổng quan so sánh giữa các công nghệ đang được áp dụng tại nhiều quốc gia với mô hình triển khai robot vận chuyển thuốc mà ETEK đề xuất:
| Hệ thống | Quốc gia triển khai | Công nghệ SLAM | Độ chính xác định vị | Tốc độ di chuyển | Cơ chế kết nối HIS | Mức độ tự động hóa |
| Swisslog TransCar | Mỹ, Thụy Sĩ | LiDAR + Marker | ±3 cm | 1,0 m/s | API HL7 | 85% |
| Omnicell XR2 | Mỹ | Vision-based SLAM | ±2 cm | 1,4 m/s | API RESTful | 92% |
| Panasonic Hospi-R | Nhật Bản | Hybrid SLAM + RFID | ±2 cm | 1,2 m/s | XML Protocol | 95% |
| ETEK MedTransfer | Việt Nam (theo tiêu chuẩn quốc tế) | 3D LiDAR SLAM + AI Learning | ±1,8 cm | 1,5 m/s | HIS Integration API (AES-256) | 98% |
Bảng này cho thấy hệ thống triển khai robot vận chuyển thuốc theo mô hình ETEK đạt hiệu quả tương đương các giải pháp quốc tế hàng đầu, nhưng được tối ưu hóa cho hạ tầng bệnh viện Đông Nam Á, đặc biệt về điều kiện mạng nội bộ, kết nối thang máy, và ngôn ngữ vận hành tiếng Việt – tiếng Anh song song.
10. KẾT LUẬN VÀ LÝ DO CHỌN GIẢI PHÁP TRIỂN KHAI ROBOT VẬN CHUYỂN THUỐC CỦA ETEK
Trong bối cảnh chuyển đổi số ngành y tế đang diễn ra mạnh mẽ, triển khai robot vận chuyển thuốc không còn là lựa chọn mà là xu hướng tất yếu của các bệnh viện hiện đại. Quy trình 6 bước – từ khảo sát hành lang, cấu hình bản đồ SLAM, kết nối HIS, đến vận hành – giám sát hậu triển khai – tạo nên hệ sinh thái vận hành tự động, an toàn và minh bạch.
Giải pháp của ETEK mang đến sự khác biệt rõ rệt nhờ:
- Tích hợp đồng bộ HIS, RMS và WMS theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Bản đồ SLAM 3D chính xác ±1,8 cm, tự học tuyến động thông minh.
- AI Scheduler điều phối đa robot với khả năng hoạt động 24/7.
- Hệ thống bảo mật AES-256 và xác thực chứng chỉ X.509 v3.
- Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và giám sát Cloud RMS 24/7.
ETEK không chỉ cung cấp thiết bị mà còn tư vấn toàn bộ quy trình, đào tạo đội ngũ vận hành và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định lâu dài. Việc triển khai robot vận chuyển thuốc cùng ETEK giúp bệnh viện:
- Chuẩn hóa quy trình giao thuốc.
- Tăng tốc độ vận hành.
- Giảm chi phí nhân sự.
- Nâng cao hình ảnh chuyên nghiệp và hiện đại.
Đây chính là nền tảng của bệnh viện thông minh, nơi công nghệ robot trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực cho đội ngũ y tế, nâng cao chất lượng dịch vụ và sự an toàn của bệnh nhân.
KẾT LUẬN CHUNG
Từ góc độ kỹ thuật và quản trị, triển khai robot vận chuyển thuốc là giải pháp mang tính chiến lược dài hạn, giúp bệnh viện đạt chuẩn quốc tế, nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro vận hành. Với giải pháp đồng bộ và dịch vụ trọn gói của ETEK, quá trình này trở nên nhanh chóng, an toàn và tối ưu chi phí hơn bao giờ hết.
ETEK đồng hành cùng các bệnh viện trong hành trình xây dựng mô hình vận hành tự động hóa toàn diện, nơi mọi đơn thuốc được giao chính xác, kịp thời và minh bạch — khẳng định vị thế tiên phong của bệnh viện trong kỷ nguyên Hospital 4.0.
TÌM HIỂU THÊM
ROBOT VẬN CHUYỂN THUỐC VÀ VẬT TƯ
DỊCH VỤ CHO THUÊ ROBOT VẬN CHUYỂN THUỐC VÀ VẬT TƯ
5 LỢI ÍCH ĐẦU TƯ ROBOT VẬN CHUYỂN THUỐC GIÚP TỐI ƯU QUY TRÌNH HẬU CẦN Y TẾ






