7 CÔNG NGHỆ ROBOT VẬN CHUYỂN GIÚP TỐI ƯU HIỆU QUẢ PHÂN PHỐI THUỐC VÀ VẬT TƯ
Công nghệ robot vận chuyển đang trở thành giải pháp trọng tâm trong chiến lược tự động hóa bệnh viện hiện đại. Nhờ tích hợp các hệ thống LiDAR, RFID, AI lập tuyến đường và điều hướng tự hành tiên tiến, các robot có thể vận hành chính xác, đảm bảo dược phẩm và vật tư y tế được phân phối nhanh, an toàn và giảm 60% sai sót trong quy trình hậu cần nội viện. Đây là nền tảng công nghệ giúp ngành y tế tiến tới “Hospital Logistics 5.0” – mô hình bệnh viện thông minh, kết nối và vận hành hoàn toàn tự động.

1. GIỚI THIỆU CÔNG NGHỆ ROBOT VẬN CHUYỂN TRONG Y TẾ
Sự phát triển của công nghệ robot vận chuyển trong bệnh viện đang tạo ra bước ngoặt trong quản lý chuỗi cung ứng nội viện. Theo báo cáo Robotics in Healthcare (2025), hơn 45% bệnh viện hạng A tại châu Á đã ứng dụng robot vận chuyển để tối ưu quy trình phân phối thuốc, máu và vật tư y tế.
Các robot này hoạt động dựa trên thuật toán AI lập tuyến đường thông minh, cảm biến LiDAR 360° và hệ thống định vị SLAM (Simultaneous Localization and Mapping) có độ chính xác đến ±2 cm. Nhờ đó, robot có thể di chuyển an toàn trong hành lang hẹp, tránh vật cản, và tự động chọn lộ trình tối ưu.
So với mô hình thủ công, việc áp dụng công nghệ robot vận chuyển giúp giảm 70% thời gian giao hàng nội viện và tiết kiệm trung bình 35% chi phí nhân sự hằng năm. Ngoài ra, robot vận chuyển còn đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn vô trùng GMP và có khả năng giao nhận khép kín qua hệ thống RFID.
2. CÁC CÔNG NGHỆ ROBOT VẬN CHUYỂN TRỌNG YẾU TRONG PHÂN PHỐI Y TẾ
2.1. Cảm biến LiDAR – “Đôi mắt thông minh” của robot vận chuyển
Trong công nghệ robot vận chuyển, LiDAR (Light Detection and Ranging) là bộ phận then chốt giúp robot nhận diện môi trường ba chiều chính xác cao. LiDAR phát ra hàng nghìn tia laser/giây để đo khoảng cách vật thể và dựng bản đồ 3D theo thời gian thực.
Các hệ thống LiDAR y tế hiện nay như Hokuyo UTM-30LX hoặc SICK LMS151 đạt tần số quét 40 Hz, phạm vi 30 mét và sai số dưới ±1 cm. Nhờ đó, robot có thể điều hướng an toàn trong hành lang bệnh viện đông người, tránh va chạm với độ tin cậy 99,8%.
Tích hợp LiDAR còn cho phép robot duy trì tốc độ di chuyển 1,5 m/s trong môi trường có mật độ vật cản cao mà vẫn đảm bảo hiệu quả phân phối thuốc chính xác và ổn định.
2.2. Nhận dạng RFID – Xác thực tự động và truy xuất dược phẩm
Công nghệ RFID (Radio Frequency Identification) là yếu tố không thể thiếu trong hệ thống công nghệ robot vận chuyển hiện đại. Thông qua chip RFID gắn trên khay thuốc hoặc hộp vật tư, robot có thể tự động xác thực danh mục hàng hóa, tránh nhầm lẫn và ghi nhận toàn bộ hành trình giao nhận.
Các cảm biến RFID tần số UHF (860–960 MHz) có thể đọc đồng thời 200 thẻ trong phạm vi 3 mét, đảm bảo truy xuất nhanh chóng và chính xác. Dữ liệu từ RFID được đồng bộ hóa với hệ thống HIS và ERP nội viện, giúp đội ngũ dược sĩ theo dõi toàn bộ quy trình phân phối theo thời gian thực.
Nhờ RFID, robot có thể giảm 90% sai sót giao thuốc, đồng thời tăng tốc độ xử lý đơn hàng nội viện lên 2,3 lần so với quy trình thủ công.
2.3. Điều hướng tự hành – Nền tảng vận hành an toàn và chính xác
Khả năng điều hướng tự hành là cốt lõi của mọi công nghệ robot vận chuyển trong môi trường bệnh viện. Dựa vào dữ liệu từ LiDAR, camera 3D và cảm biến quán tính IMU, robot xây dựng bản đồ không gian và liên tục cập nhật vị trí của mình.
Thuật toán điều hướng tự hành hiện đại sử dụng phương pháp AMCL (Adaptive Monte Carlo Localization), cho phép robot xác định tọa độ trong hành lang hẹp chỉ với sai số ±2 cm. Khi gặp chướng ngại vật, robot có thể tự động tính toán lại lộ trình trong vòng 0,3 giây.
Với điều hướng tự hành, robot duy trì tốc độ ổn định, di chuyển qua thang máy, cửa tự động và khu vô trùng mà không cần can thiệp thủ công. Điều này giúp tối ưu năng suất và đảm bảo an toàn tuyệt đối trong môi trường y tế.
2.4. AI lập tuyến đường – Tối ưu thời gian giao thuốc và tiết kiệm năng lượng
Thuật toán AI lập tuyến đường (AI Path Planning) cho phép robot tính toán đường đi tối ưu nhất dựa trên dữ liệu thời gian thực, mật độ giao thông nội viện và mức pin còn lại.
Các mô hình AI sử dụng thuật toán D* Lite hoặc ARA* có khả năng dự đoán tắc nghẽn hành lang, tính toán lại tuyến đường nhanh hơn 70% so với phương pháp truyền thống. Nhờ đó, công nghệ robot vận chuyển có thể tiết kiệm đến 25% năng lượng và tăng 30% năng suất giao nhận.
Trong các bệnh viện lớn như Seoul National University Hospital, AI lập tuyến đường đã giúp hệ thống robot vận chuyển xử lý 1.200 chuyến/ngày, hoạt động liên tục 20 giờ mà không cần tái lập bản đồ.
2.5. Cảm biến an toàn đa lớp – Đảm bảo vận hành an toàn tuyệt đối
Trong công nghệ robot vận chuyển, hệ thống cảm biến an toàn đóng vai trò sống còn giúp robot hoạt động liên tục trong môi trường phức tạp của bệnh viện. Bên cạnh LiDAR, robot còn tích hợp cảm biến siêu âm, cảm biến tiệm cận hồng ngoại và bumper vật lý ở chân đế.
Các cảm biến này hoạt động theo mô hình đa lớp: tầm xa (3–5m) do LiDAR đảm nhiệm, tầm trung (1–2m) do cảm biến siêu âm kiểm soát, và tầm gần (dưới 30cm) do bumper vật lý xử lý. Nhờ đó, robot có thể dừng khẩn cấp trong 0,1 giây khi phát hiện người hoặc xe đẩy cắt ngang hành trình.
Hệ thống an toàn của công nghệ robot vận chuyển còn tuân thủ tiêu chuẩn ISO 3691-4:2020 cho xe tự hành, đảm bảo robot có thể hoạt động an toàn tại hành lang có lưu lượng người qua lại cao mà không gây gián đoạn vận hành.
2.6. Giao tiếp IoT và phân tích dữ liệu – Nền tảng kết nối thông minh của bệnh viện
Một yếu tố nổi bật trong công nghệ robot vận chuyển hiện nay là khả năng kết nối Internet of Things (IoT). Các robot vận chuyển được trang bị module Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.2, truyền dữ liệu thời gian thực đến hệ thống quản lý trung tâm.
Thông qua giao thức MQTT hoặc OPC-UA, robot có thể trao đổi thông tin với hệ thống quản lý dược (HIS), kho vật tư (WMS) và thang máy thông minh. Dữ liệu được xử lý qua nền tảng Cloud AI giúp phân tích tình trạng tải, quãng đường di chuyển, mức tiêu thụ năng lượng và hiệu suất giao nhận.
Nhờ phân tích dữ liệu này, quản lý bệnh viện có thể điều chỉnh lịch vận chuyển thuốc hợp lý, tránh tắc nghẽn và tăng tuổi thọ pin lên 18%. Đây là bước tiến quan trọng để công nghệ robot vận chuyển trở thành một phần trong hệ sinh thái bệnh viện số toàn diện.
2.7. Quản lý hạm đội robot bằng Cloud AI – Tối ưu đồng thời hàng chục thiết bị
Trong các bệnh viện quy mô lớn, công nghệ robot vận chuyển không chỉ dừng ở một thiết bị mà là cả “đội quân” từ 10–50 robot hoạt động đồng thời. Hệ thống Cloud AI đóng vai trò trung tâm điều phối, giúp tránh xung đột tuyến đường và tối ưu phân bổ nhiệm vụ.
Công nghệ này sử dụng thuật toán Fleet Management AI với khả năng xử lý 500 lệnh tác vụ/giây, cho phép robot chia sẻ bản đồ, cập nhật trạng thái pin và vị trí hiện tại. Khi một robot đang sạc, hệ thống tự động chuyển nhiệm vụ sang robot gần nhất để duy trì hiệu quả giao nhận.
Tại Bệnh viện Đa khoa Singapore (SGH), nền tảng Cloud AI giúp 32 robot vận chuyển xử lý hơn 1.800 đơn hàng vật tư/ngày, đạt hiệu suất 99,6% mà không cần giám sát thủ công. Hệ thống này chứng minh tính bền vững và khả năng mở rộng vượt trội của công nghệ robot vận chuyển thế hệ mới.

3. ỨNG DỤNG THỰC TẾ CỦA CÔNG NGHỆ ROBOT VẬN CHUYỂN TRONG Y TẾ
3.1. Phân phối thuốc tự động tại bệnh viện đa khoa và chuyên khoa
Các bệnh viện lớn như Mayo Clinic (Mỹ), Seoul National University Hospital (Hàn Quốc) và Taipei Medical University Hospital (Đài Loan) đã triển khai công nghệ robot vận chuyển để phân phối thuốc đến từng khoa điều trị.
Robot có thể mang tới 50 kg thuốc, di chuyển qua 5 tầng bệnh viện thông qua thang máy kết nối IoT và tự động mở khóa khoang giao nhận bằng xác thực RFID. Với độ chính xác định vị ±2 cm và tốc độ trung bình 1,2 m/s, hệ thống giúp giảm 80% thời gian giao thuốc nội viện.
Các báo cáo từ các bệnh viện này cho thấy tỉ lệ sai sót phát thuốc giảm từ 0,5% xuống còn 0,05%, đồng thời tăng 45% hiệu suất làm việc của dược sĩ nhờ giảm khối lượng công việc thủ công.
3.2. Vận chuyển vật tư phẫu thuật và mẫu xét nghiệm
Trong phòng mổ và phòng xét nghiệm, công nghệ robot vận chuyển giúp duy trì quy trình khép kín và đảm bảo vô trùng tuyệt đối. Robot được trang bị buồng chứa có áp suất dương, sử dụng bộ lọc HEPA H13 và đèn UV-C để tiệt khuẩn trước và sau mỗi chuyến giao.
Nhờ công nghệ AI lập tuyến đường, robot có thể chọn hành lang ưu tiên ngắn nhất để chuyển mẫu xét nghiệm từ khoa cấp cứu đến phòng lab chỉ trong 3 phút, nhanh hơn 60% so với nhân viên vận chuyển truyền thống.
Ngoài ra, nhờ cảm biến LiDAR và điều hướng tự hành, robot có thể di chuyển qua khu vực giới hạn, cửa tự động hoặc thang nâng hàng mà không cần hỗ trợ thủ công. Điều này đặc biệt quan trọng trong quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn cấp độ cao.
3.3. Quản lý kho thuốc và kiểm kê tự động
Tại các trung tâm y tế quy mô lớn, công nghệ robot vận chuyển được kết hợp với hệ thống RFID để quản lý kho thuốc và vật tư. Mỗi kệ thuốc được gắn chip RFID, cho phép robot kiểm kê tự động mà không cần quét thủ công.
Robot có thể hoàn thành kiểm kê hơn 5.000 đơn vị thuốc trong 20 phút với độ chính xác 99,9%. Dữ liệu kiểm kê được đồng bộ với hệ thống HIS và cập nhật trạng thái tồn kho theo thời gian thực.
Việc tích hợp AI lập tuyến đường giúp robot di chuyển giữa các kệ theo quỹ đạo ngắn nhất, tiết kiệm 25% năng lượng pin và giảm 15% thời gian vận hành. Nhờ đó, kho dược phẩm luôn duy trì hoạt động ổn định, chính xác và tiết kiệm chi phí.
3.4. Ứng dụng trong trung tâm hiến máu và phòng xét nghiệm sinh học phân tử
Các trung tâm hiến máu hoặc phòng xét nghiệm có yêu cầu vận chuyển mẫu trong môi trường lạnh (2–8°C) đang ứng dụng công nghệ robot vận chuyển với khoang làm lạnh tự động.
Robot duy trì nhiệt độ ổn định ±0,5°C và có khả năng theo dõi nhiệt độ qua cảm biến IoT gắn trong thùng chứa. Dữ liệu được truyền qua Cloud AI để theo dõi chuỗi lạnh (Cold Chain) theo thời gian thực, đảm bảo mẫu không bị biến chất.
Ngoài ra, hệ thống RFID giúp định danh từng mẫu máu hoặc mẫu PCR, giảm rủi ro nhầm lẫn trong khâu giao nhận. Các trung tâm như Kobe Red Cross (Nhật Bản) ghi nhận giảm 50% chi phí nhân sự và tăng độ chính xác quản lý mẫu lên 99,8%.
3.5. Phân phối thiết bị y tế và vật tư tiêu hao trong khu điều trị cách ly
Trong khu điều trị cách ly hoặc khu ICU, việc sử dụng công nghệ robot vận chuyển giúp hạn chế tối đa tiếp xúc trực tiếp giữa nhân viên và bệnh nhân. Robot có thể giao khẩu trang, găng tay, thuốc hoặc dịch truyền theo lệnh từ hệ thống trung tâm.
Các robot này được tích hợp điều hướng tự hành với cảm biến LiDAR cho phép di chuyển chính xác qua cửa tự động, đồng thời tự động khử trùng sau mỗi lượt giao bằng đèn UV-C.
Theo thống kê của Johns Hopkins Hospital, việc triển khai robot vận chuyển đã giúp giảm 85% số lần tiếp xúc trực tiếp giữa nhân viên và bệnh nhân COVID-19 trong giai đoạn 2023–2024, đồng thời đảm bảo chuỗi cung ứng vật tư luôn thông suốt.
4. LỢI ÍCH TOÀN DIỆN CỦA CÔNG NGHỆ ROBOT VẬN CHUYỂN TRONG NGÀNH Y TẾ
4.1. Nâng cao độ chính xác và an toàn trong quy trình hậu cần y tế
Ứng dụng công nghệ robot vận chuyển giúp bệnh viện đạt độ chính xác vượt trội trong phân phối thuốc và vật tư. Nhờ kết hợp LiDAR, RFID và AI lập tuyến đường, robot xác định đúng vị trí giao hàng với sai số dưới ±2 cm. Các mô hình robot vận chuyển thông minh như TUG (Aethon) hay Medibot (Singapore) đạt tỉ lệ giao hàng đúng vị trí 99,7%.
Hệ thống cảm biến và điều hướng tự hành bảo đảm robot tránh chướng ngại vật, giảm va chạm xuống dưới 0,1%. Khi có vật cản đột ngột, robot tự động kích hoạt dừng khẩn cấp và gửi tín hiệu cảnh báo đến trung tâm điều phối. Sự kết hợp đa lớp này giúp quy trình vận chuyển trong bệnh viện an toàn tuyệt đối, đáp ứng tiêu chuẩn ISO 13485 về thiết bị y tế.
4.2. Tối ưu hiệu suất vận hành và tiết kiệm chi phí dài hạn
So với quy trình thủ công, công nghệ robot vận chuyển giúp giảm trung bình 40% chi phí nhân sự và tăng năng suất giao hàng lên gấp 3 lần. Một robot có thể thực hiện 250–300 chuyến/ngày với công suất tải 50 kg và phạm vi di chuyển 20 km chỉ trong một ca làm việc 8 giờ.
Thuật toán AI lập tuyến đường cho phép robot tự học lộ trình tối ưu dựa trên lưu lượng hành lang, nhờ đó tiết kiệm tới 25% năng lượng pin mỗi ngày. Việc tích hợp hệ thống RFID giúp tự động ghi nhận thời điểm giao nhận, loại bỏ nhu cầu nhập liệu thủ công, tiết kiệm thêm 15% thời gian xử lý dữ liệu.
Theo nghiên cứu tại Seoul National University Hospital, sau 12 tháng áp dụng công nghệ robot vận chuyển, chi phí logistics giảm 38% và năng suất kho dược tăng 42%.
4.3. Duy trì môi trường vô trùng và đảm bảo quy chuẩn GMP
Trong các bệnh viện đạt tiêu chuẩn GMP hoặc ISO 14644-1 (Class 10000), việc duy trì vô trùng trong vận chuyển thuốc và vật tư là tối quan trọng. Công nghệ robot vận chuyển giúp loại bỏ hoàn toàn tiếp xúc trực tiếp giữa người và hàng hóa nhờ cơ chế giao nhận tự động.
Robot được trang bị khoang khép kín có hệ thống tiệt trùng UV-C và bộ lọc HEPA H13, đảm bảo vi sinh vật trong không khí giảm trên 99,9%. Tích hợp LiDAR và điều hướng tự hành cho phép robot di chuyển chính xác qua khu vực kiểm soát vô trùng mà không cần mở cửa bằng tay.
Điều này không chỉ giúp duy trì chất lượng thuốc và vật tư mà còn hỗ trợ bệnh viện đạt chứng nhận “Zero Contamination Transport System” – xu hướng quản lý dược phẩm tiên tiến của châu Âu.
4.4. Tăng cường khả năng truy xuất và minh bạch dữ liệu
Một trong những ưu điểm nổi bật của công nghệ robot vận chuyển là tính minh bạch dữ liệu. Mỗi vật tư, thuốc hay mẫu xét nghiệm được gắn thẻ RFID, cho phép truy xuất đầy đủ hành trình – từ kho trung tâm đến khoa sử dụng.
Dữ liệu này được lưu trữ trên nền tảng Cloud AI, đồng bộ với hệ thống HIS, giúp truy vết nhanh chóng khi cần điều tra nguồn gốc thuốc hoặc vật tư. Đặc biệt, các robot sử dụng thuật toán mã hóa AES-256 đảm bảo an toàn dữ liệu tuyệt đối, đáp ứng tiêu chuẩn HIPAA về bảo mật y tế.
Nhờ AI lập tuyến đường và IoT, quản lý có thể theo dõi trạng thái từng robot, thời gian giao hàng và hiệu suất vận hành trong thời gian thực – yếu tố then chốt giúp bệnh viện chuyển đổi số thành công.
4.5. Nâng cao trải nghiệm và năng lực đội ngũ y tế
Việc áp dụng công nghệ robot vận chuyển không chỉ cải thiện vận hành mà còn giảm đáng kể khối lượng công việc cho y tá và dược sĩ. Các bệnh viện ghi nhận nhân viên tiết kiệm trung bình 2 giờ/ca, thời gian này được chuyển sang chăm sóc bệnh nhân hoặc kiểm soát chất lượng thuốc.
Hệ thống điều hướng tự hành giúp robot hoạt động 24/7, ngay cả vào ban đêm hoặc cuối tuần. Khi robot hoàn tất giao hàng, nhân viên nhận thông báo qua ứng dụng di động kết nối IoT. Điều này tăng tốc độ phản hồi và cải thiện sự hài lòng của đội ngũ y tế lên đến 92% theo khảo sát của Healthcare Robotics Journal (2025).
Nhờ tích hợp đồng bộ LiDAR, RFID và AI lập tuyến đường, robot trở thành “trợ lý hậu cần” thông minh, giúp bệnh viện duy trì hoạt động ổn định và an toàn liên tục.
5. LÝ DO NÊN CHỌN ETEK TRONG TRIỂN KHAI CÔNG NGHỆ ROBOT VẬN CHUYỂN
5.1. Giải pháp tích hợp toàn diện và tùy chỉnh linh hoạt
ETEK cung cấp công nghệ robot vận chuyển với khả năng tùy chỉnh sâu theo mô hình bệnh viện – từ bệnh viện tuyến tỉnh đến trung tâm y tế chuyên khoa. Hệ thống của ETEK cho phép tích hợp trực tiếp với HIS, ERP và thang máy IoT, giúp robot vận hành trơn tru mà không cần can thiệp thủ công.
Các robot do ETEK cung cấp sử dụng cảm biến LiDAR 3D độ phân giải cao, module RFID UHF và thuật toán AI lập tuyến đường độc quyền, đảm bảo tốc độ xử lý bản đồ nhanh hơn 40% so với các dòng robot thông thường.
Đặc biệt, ETEK hỗ trợ thiết lập bản đồ nội viện bằng công nghệ SLAM thế hệ mới, cho phép triển khai nhanh chỉ trong 48 giờ và hiệu chỉnh tự động theo biến động môi trường bệnh viện.
5.2. Đảm bảo an toàn, bảo mật và tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế
ETEK tuân thủ các tiêu chuẩn ISO 13482:2021 về robot di động và ISO 14971 về quản lý rủi ro y tế. Mỗi robot được trang bị cơ chế dừng khẩn cấp đa tầng, cảm biến va chạm và mã hóa dữ liệu AES-256 nhằm bảo vệ toàn bộ hành trình vận chuyển.
Hệ thống quản trị Cloud AI của ETEK có khả năng giám sát đồng thời 100 robot vận chuyển, phân tích hiệu suất và cảnh báo lỗi theo thời gian thực. Nhờ vậy, bệnh viện có thể vận hành liên tục mà không gián đoạn chuỗi cung ứng thuốc và vật tư.
Ngoài ra, ETEK cam kết hỗ trợ kỹ thuật 24/7, cập nhật phần mềm và thuật toán điều hướng tự hành định kỳ, giúp robot luôn duy trì hiệu suất và độ an toàn cao nhất.
5.3. Hỗ trợ đào tạo và chuyển giao công nghệ toàn diện
ETEK không chỉ cung cấp thiết bị mà còn đồng hành trong toàn bộ quá trình triển khai công nghệ robot vận chuyển. Đội ngũ kỹ sư sẽ trực tiếp huấn luyện nhân viên y tế về vận hành, kiểm soát giao nhận, và quản trị dữ liệu trên nền tảng Cloud AI.
Chương trình đào tạo của ETEK gồm ba cấp độ: sử dụng cơ bản, lập trình nhiệm vụ và phân tích hiệu suất. Bệnh viện có thể chủ động quản lý đội robot mà không cần phụ thuộc vào đơn vị cung cấp.
Ngoài ra, ETEK còn hỗ trợ phân tích dữ liệu vận hành bằng AI để giúp tối ưu tuyến đường, thời gian giao hàng và chi phí bảo trì. Đây là yếu tố khác biệt giúp ETEK được các bệnh viện tại Hàn Quốc, Nhật Bản và châu Âu lựa chọn trong các chương trình chuyển đổi số y tế.
KẾT LUẬN
Công nghệ robot vận chuyển đang trở thành nền tảng quan trọng của hệ thống logistics y tế thông minh, giúp bệnh viện tối ưu hiệu quả, giảm sai sót và nâng cao an toàn cho bệnh nhân. Sự kết hợp của LiDAR, RFID, AI lập tuyến đường và điều hướng tự hành đã mở ra kỷ nguyên vận hành tự động, chính xác và minh bạch trong mọi khâu phân phối thuốc, vật tư.
Việc lựa chọn công nghệ robot vận chuyển từ ETEK không chỉ mang lại lợi ích tức thời về chi phí và hiệu suất, mà còn là chiến lược đầu tư dài hạn cho mô hình “Bệnh viện thông minh 5.0”. Với năng lực tích hợp công nghệ, dịch vụ hỗ trợ toàn diện và cam kết an toàn dữ liệu, ETEK là đối tác lý tưởng giúp bệnh viện đón đầu xu hướng tự động hóa y tế toàn cầu.
TÌM HIỂU THÊM
ROBOT VẬN CHUYỂN THUỐC VÀ VẬT TƯ
DỊCH VỤ CHO THUÊ ROBOT VẬN CHUYỂN THUỐC VÀ VẬT TƯ
6 BƯỚC TRIỂN KHAI ROBOT VẬN CHUYỂN THUỐC TRONG BỆNH VIỆN HIỆN ĐẠI

